tử phần

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quê hương, nơi chôn nhau cắt rốn: "Tử phần" một từ Hán Việt cổ, dùng trong văn học để chỉ quê hương, nơi sinh ra lớn lên của một người. Từ này gợi lên hình ảnh thân thuộc, gắn bó với cội nguồn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đoái trông muôn dặm tử phần. (Ngắm nhìn về phương xa nơi quê hương muôn dặm.)
    • Lòng luôn hướng về tử phần. (Tấm lòng luôn hướng về quê hương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tử phần" thường xuất hiện trong thơ ca, văn chương cổ điển, mang sắc thái trang trọng, hoài cổ đầy tình cảm thiêng liêng đối với nơi chôn nhau cắt rốn. ít khi được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Quê hương (danh từ): Từ thuần Việt, nghĩa tương đương, được dùng phổ biến trong mọi ngữ cảnh.
  • Quê quán (danh từ): Chỉ nơi sinh, gốc gác theo giấy tờ, mang tính hành chính hơn.
  • Cố hương (danh từ): Từ Hán Việt, cũng có nghĩaquê , quê hương, thường dùng trong văn chương.
  • Quê cha đất tổ (thành ngữ): Đất nước, quê hương của tổ tiên, mang ý nghĩa sâu xa về cội nguồn dân tộc.
Từ đồng nghĩa
  • Quê hương: Nơi sinh trưởng, gắn bó.
  • Cố hương: Quê , quê hương (trong văn chương).
  • Quê nhà: Cách gọi thân mật, gần gũi về quê hương.
  • Nguyên quán: Nơi xuất thân, gốc gác (thường dùng trong giấy tờ).
Thành ngữ liên quan
  • "Tử phần" bản thân đã một từ mang tính chất thành ngữ, ẩn dụ trong văn học cổ. có thể liên tưởng đến hình ảnh cây tử (cây thị) cây phần (cây tần ), những loài cây thường được trồnglàng quê Trung Hoa xưa, từ đó trở thành biểu tượng cho làng quê, quê hương.
  1. Từ dùng trong văn học , chỉ quê hương: Đoái trông muôn dặm tử phần (K).